實用地

shí yòng dethật dụng địa

Hán Việt: thật dụng địa · Pinyin: shí yòng de

Tổng quan

khả thi, có thể thực hiện được, có thể thực hành được, có thể qua lại được; thích hợp dùng cho giao thông (đường xá, bến phà), thực (cửa sổ...)

Cấu tạo: 實 (thật) + 用 (dụng) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiết thực
  • Google Alex v6 thực tế

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi practicably

Đức

  • Handedict praktisch

Từ liên quan

Gần nghĩa

实用品 · 實用性 · 实用文 · 实用的 · 實用文 · 實用 · 實用主義 · 實用價值