實用文

shí yòng wénthật dụng văn

Hán Việt: thật dụng văn · Pinyin: shí yòng wén

Tổng quan

văn ứng dụng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即应用文。详"应用文"。

Cấu tạo: 實 (thật) + 用 (dụng) + 文 (văn)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 實用文 híyòngwén n. <trad.> practical writing (as in official documents/notices/receipts/etc.)

Eng

  • Cihui 實用文 híyòngwén n. <trad.> practical writing (as in official documents/notices/receipts/etc.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

实用品 · 實用地 · 實用性 · 实用的 · 實用 · 實用主義 · 實用價值 · 实用程序