實用價值

shí yòng jià zhíthật dụng giá trị

Hán Việt: thật dụng giá trị · Pinyin: shí yòng jià zhí

Tổng quan

giá trị thực tiễn

Cấu tạo: 實 (thật) + 用 (dụng) + 價 (giá) + 值 (trị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giá trị thực tế
  • Google Alex v6 giá trị thực tiễn
  • Tần suất từ giá trị thực tiễn

Eng

  • Cihui practical value
  • Tần suất từ practical value

Từ liên quan

Gần nghĩa

价值连城 · 价值减低 · 價值判斷 · 價值增殖 · 價值工程 · 价值形式 · 價值標準 · 价值规律