實用文獻 thật dụng văn hiến Hán Việt: thật dụng văn hiến Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 用 (dụng) + 文 (văn) + 獻 (hiến)Hán Việtthật dụng văn hiếnCấu tạo實 + 用 + 文 + 獻 · thật + dụng + văn + hiến nghĩa thành phần: thật + dụng + văn + hiến Nghĩa EngCihui 實用文獻 híyòng wénxiàn n. <lg.> pragmatic text