實習生

shí xí sheng thật tập sanh

Hán Việt: thật tập sanh · Pinyin: shí xí sheng

Tổng quan

thực tập sinh (sinh viên)

Cấu tạo: (thật) + (tập) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thực tập sinh (sinh viên)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 只是實地去操作練習,還不是正式合格的生員。如:「雖只是實習生,進入工場仍然需戴安全帽。」

Eng

  • CC-CEDICT intern (student)
  • Cihui intern (student)