實習證明 shí xí zhèng míng · thật tập chứng minh Hán Việt: thật tập chứng minh · Pinyin: shí xí zhèng míng Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 習 (tập) + 證 (chứng) + 明 (minh)Pinyinshí xí zhèng míngHán Việtthật tập chứng minhCấu tạo實 + 習 + 證 + 明 · thật + tập + chứng + minh nghĩa thành phần: thật + tập + chứng + minh