實習醫生

shí xí yī shēng thật tập y sanh

Hán Việt: thật tập y sanh · Pinyin: shí xí yī shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thật) + (tập) + (y) + (sanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在教學醫院中接受臨床訓練,還不具備正式合格資格的醫生。

Eng

  • Cihui 實習醫生 híxí yīshēng n. intern doctor