實證哲學家

thật chứng triết học gia

Hán Việt: thật chứng triết học gia

Tổng quan

(triết học) nhà thực chứng

Cấu tạo: (thật) + (chứng) + (triết) + (học) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (triết học) nhà thực chứng