實證研究 shí zhèng yán jiù · thật chứng nghiên cứu Hán Việt: thật chứng nghiên cứu · Pinyin: shí zhèng yán jiù Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 證 (chứng) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)Pinyinshí zhèng yán jiùHán Việtthật chứng nghiên cứuCấu tạo實 + 證 + 研 + 究 · thật + chứng + nghiên + cứu nghĩa thành phần: thật + chứng + nghiên + cứu