实证诸法

thật chứng chư pháp

Hán Việt: thật chứng chư pháp

Tổng quan

thật chứng chư pháp (術語)見十金剛心條。☸

Cấu tạo: (thật) + (chứng) + (chư) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thật chứng chư pháp (術語)見十金剛心條。☸