實證階段

thật chứng giai đoạn

Hán Việt: thật chứng giai đoạn

Tổng quan

Cấu tạo: (thật) + (chứng) + (giai) + (đoạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 實證階段 hízhèng jiēduàn n. positive stage