實足年齡

thật túc niên linh

Hán Việt: thật túc niên linh

Tổng quan

Cấu tạo: (thật) + (túc) + (niên) + (linh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自各人的生日起,扣足計算,所實有的年齡。

Eng

  • Cihui 實足年齡 hízú niánlíng n. exact age