實驗學校 thật nghiệm học giáo Hán Việt: thật nghiệm học giáo Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 驗 (nghiệm) + 學 (học) + 校 (giáo)Hán Việtthật nghiệm học giáoCấu tạo實 + 驗 + 學 + 校 · thật + nghiệm + học + giáo nghĩa thành phần: thật + nghiệm + học + giáo Nghĩa EngCihui 實驗學校 híyàn xuéxiào p.w. experimental school