實驗服 shíyàn fú · thật nghiệm phục Hán Việt: thật nghiệm phục · Pinyin: shíyàn fú Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 驗 (nghiệm) + 服 (phục)Pinyinshíyàn fúHán Việtthật nghiệm phụcCấu tạo實 + 驗 + 服 · thật + nghiệm + phục nghĩa thành phần: thật + nghiệm + phục Nghĩa EngCihui white coat