實驗村

thật nghiệm thôn

Hán Việt: thật nghiệm thôn

Tổng quan

Cấu tạo: (thật) + (nghiệm) + (thôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 實驗村 híyàncūn p.w. model village M:⁴zuò