實驗法

thật nghiệm pháp

Hán Việt: thật nghiệm pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (thật) + (nghiệm) + (pháp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種在控制情境下,探究實驗變項與反應變項間之關係的科學研究法。

Eng

  • Cihui 實驗法 híyànfǎ n. testing/experimental method