實驗組

shí yàn zǔ thật nghiệm tổ

Hán Việt: thật nghiệm tổ · Pinyin: shí yàn zǔ

Tổng quan

nhóm thực nghiệm | nhóm điều trị

Cấu tạo: (thật) + (nghiệm) + (tổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhóm thực nghiệm | nhóm điều trị

Eng

  • CC-CEDICT experimental group; treatment group
  • Cihui 實驗組 híyànzǔ p.w. experimental group