實驗者

thật nghiệm giả

Hán Việt: thật nghiệm giả

Tổng quan

người thí nghiệm, người thử

Cấu tạo: (thật) + (nghiệm) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người thí nghiệm, người thử

Eng

  • Cihui 實驗者 híyànzhě n. experimenter M:²wèi