實體層
thật thể tằng
Hán Việt: thật thể tằng · Pinyin: shí tǐ céng
Tổng quan
tầng vật lý (OSI)
Nghĩa
Việt
- Cihui tầng vật lý (OSI)
Eng
- CC-CEDICT physical layer (OSI)
- Cihui physical layer (OSI)
Hán Việt: thật thể tằng · Pinyin: shí tǐ céng
tầng vật lý (OSI)