實體層

shí tǐ céngthật thể tằng

Hán Việt: thật thể tằng · Pinyin: shí tǐ céng

Tổng quan

tầng vật lý (OSI)

Cấu tạo: 實 (thật) + 體 (thể) + 層 (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tầng vật lý

Eng

  • Cihui physical layer (OSI)

Từ liên quan

Gần nghĩa

實體書 · 實體化 · 實體店 · 实体的 · 实体论 · 实体镜 · 實體論 · 實體