寧夏枸杞

níng xià gǒu qǐ ninh hạ cẩu kỉ

Hán Việt: ninh hạ cẩu kỉ · Pinyin: níng xià gǒu qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (ninh) + (hạ) + (cẩu) + (kỉ)