寧神
ninh thần
Hán Việt: ninh thần · Pinyin: níng shén
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 使心神安寧。漢.揚雄〈法言序〉:「孝莫大於寧親,寧親莫大於寧神,寧神莫大於四表之歡心。」
Eng
- Cihui 寧神 níngshén v.o. become calm; calm oneself
Hán Việt: ninh thần · Pinyin: níng shén