審刑院 shěn xíng yuàn · thẩm hình viện Hán Việt: thẩm hình viện · Pinyin: shěn xíng yuàn Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 刑 (hình) + 院 (viện)Pinyinshěn xíng yuànHán Việtthẩm hình việnCấu tạo審 + 刑 + 院 · thẩm + hình + viện nghĩa thành phần: thẩm + hình + viện