審判員
thẩm phán viên
Hán Việt: thẩm phán viên · Pinyin: shěn pàn yuán
Tổng quan
thẩm phán (trong tòa)
Nghĩa
Việt
- Cihui thẩm phán (trong tòa)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 我国各级人民法院中依法行使审判权的人。
Eng
- CC-CEDICT judge (in court)
- Cihui judge (in court)
ja
- JMdict referee|umpire