審判權

shěn pàn quán thẩm phán quyền

Hán Việt: thẩm phán quyền · Pinyin: shěn pàn quán

Tổng quan

quyền tài phán | quyền tư pháp

Cấu tạo: (thẩm) + (phán) + (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quyền tài phán | quyền tư pháp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 法院根据法律规定审理和判决刑事﹑民事等案件的权力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.法院根据法律规定审理和判决刑事﹑民事等案件的权力。

Eng

  • CC-CEDICT jurisdiction|judicial authority
  • Cihui jurisdiction; judicial authority