審官院 shěn guān yuàn · thẩm quan viện Hán Việt: thẩm quan viện · Pinyin: shěn guān yuàn Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 官 (quan) + 院 (viện)Pinyinshěn guān yuànHán Việtthẩm quan việnCấu tạo審 + 官 + 院 · thẩm + quan + viện nghĩa thành phần: thẩm + quan + viện