審查人 thẩm tra nhân Hán Việt: thẩm tra nhân Tổng quan (như) examinant, người chấm thi Cấu tạo: 審 (thẩm) + 查 (tra) + 人 (nhân)Hán Việtthẩm tra nhânCấu tạo審 + 查 + 人 · thẩm + tra + nhân nghĩa thành phần: thẩm + tra + nhân Nghĩa ViệtCihui (như) examinant, người chấm thi