審稿人

shěn gǎo rén thẩm cảo nhân

Hán Việt: thẩm cảo nhân · Pinyin: shěn gǎo rén

Tổng quan

người duyệt (một bài báo)

Cấu tạo: (thẩm) + 稿 (cảo) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người duyệt (một bài báo)

Eng

  • CC-CEDICT reviewer (of a paper)
  • Cihui reviewer (of a paper)