審美家 shěn měi jiā · thẩm mĩ gia Hán Việt: thẩm mĩ gia · Pinyin: shěn měi jiā Tổng quan nhà thẩm mỹ nhà duy mỹ Cấu tạo: 審 (thẩm) + 美 (mĩ) + 家 (gia)Pinyinshěn měi jiāHán Việtthẩm mĩ giaCấu tạo審 + 美 + 家 · thẩm + mĩ + gia nghĩa thành phần: thẩm + mĩ + gia Nghĩa ViệtCihui nhà thẩm mỹ nhà duy mỹ