審美者 thẩm mĩ giả Hán Việt: thẩm mĩ giả Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 美 (mĩ) + 者 (giả)Hán Việtthẩm mĩ giảCấu tạo審 + 美 + 者 · thẩm + mĩ + giả nghĩa thành phần: thẩm + mĩ + giả Nghĩa EngCihui 審美者 hěnměizhě n. esthete