審議的 thẩm nghị đích Hán Việt: thẩm nghị đích Tổng quan thảo luận Cấu tạo: 審 (thẩm) + 議 (nghị) + 的 (đích)Hán Việtthẩm nghị đíchCấu tạo審 + 議 + 的 · thẩm + nghị + đích nghĩa thành phần: thẩm + nghị + đích Nghĩa ViệtCihui thảo luận