審閱人

thẩm duyệt nhân

Hán Việt: thẩm duyệt nhân

Tổng quan

người nếm; người nếm rượu, người nếm trà, cốc để nếm, người duyệt bản thảo

Cấu tạo: (thẩm) + (duyệt) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người nếm; người nếm rượu, người nếm trà, cốc để nếm, người duyệt bản thảo