審雨堂 shěn yǔ táng · thẩm vũ đường Hán Việt: thẩm vũ đường · Pinyin: shěn yǔ táng Tổng quan Cấu tạo: 審 (thẩm) + 雨 (vũ) + 堂 (đường)Pinyinshěn yǔ tángHán Việtthẩm vũ đườngCấu tạo審 + 雨 + 堂 · thẩm + vũ + đường nghĩa thành phần: thẩm + vũ + đường