寫不通 tả bất thông Hán Việt: tả bất thông Tổng quan Cấu tạo: 寫 (tả) + 不 (bất) + 通 (thông)Hán Việttả bất thôngCấu tạo寫 + 不 + 通 · tả + bất + thông nghĩa thành phần: tả + bất + thông Nghĩa EngCihui 寫不通 iěbutōng r.v. be unable to write sth. smoothly