寫信人 xiě xìn rén · tả tín nhân Hán Việt: tả tín nhân · Pinyin: xiě xìn rén Tổng quan Cấu tạo: 寫 (tả) + 信 (tín) + 人 (nhân)Pinyinxiě xìn rénHán Việttả tín nhânCấu tạo寫 + 信 + 人 · tả + tín + nhân nghĩa thành phần: tả + tín + nhân