寫字兒

tả tự nhi

Hán Việt: tả tự nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tả) + (tự) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 簽訂契約的俗稱。

Eng

  • Cihui 寫字兒 iězìr v.o. <coll.> make a contract