寫字桌

xiě zì zhuō tả tự trác

Hán Việt: tả tự trác · Pinyin: xiě zì zhuō

Tổng quan

thư ký, bí thư, bộ trưởng, tổng trưởng, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) secretaire

Cấu tạo: (tả) + (tự) + (trác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thư ký, bí thư, bộ trưởng, tổng trưởng, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) secretaire