寫字樓

xiě zì lóu tả tự lâu

Hán Việt: tả tự lâu · Pinyin: xiě zì lóu

Tổng quan

tòa nhà văn phòng

Cấu tạo: (tả) + (tự) + (lâu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tòa nhà văn phòng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 上海方言。指辦公室。如:「這間寫字樓,已有百年的歷史。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 办公楼,多指配备现代化设施的商用办公楼。

Eng

  • CC-CEDICT office building
  • Cihui office building