寫定本 xiě dìng běn · tả định bổn Hán Việt: tả định bổn · Pinyin: xiě dìng běn Tổng quan Cấu tạo: 寫 (tả) + 定 (định) + 本 (bổn)Pinyinxiě dìng běnHán Việttả định bổnCấu tạo寫 + 定 + 本 · tả + định + bổn nghĩa thành phần: tả + định + bổn