寫實派 xiě shí pài · tả thật phái Hán Việt: tả thật phái · Pinyin: xiě shí pài Tổng quan Cấu tạo: 寫 (tả) + 實 (thật) + 派 (phái)Pinyinxiě shí pàiHán Việttả thật pháiCấu tạo寫 + 實 + 派 · tả + thật + phái nghĩa thành phần: tả + thật + phái Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 主張依據現實描寫事物的藝術創作派別。EngCihui 寫實派 iěshípài n. realist school