寫實片

tả thật phiến

Hán Việt: tả thật phiến

Tổng quan

Cấu tạo: (tả) + (thật) + (phiến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種表現日常生活現象的影片。將日常並不特別引人注意的事物拍攝成影片,表現許多悲歡離合的事件。在無聲片全盛時期較為流行。

Eng

  • Cihui 寫實片 iěshípiàn n. realistic movie M:²bù