寫意兒

tả ý nhi

Hán Việt: tả ý nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tả) + (ý) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 愜意逍遙。

Eng

  • Cihui 寫意兒 iěyìr n. 1. sketch; rough draft 2. <coll.> write out a money pledge