寫曲子 xiě qǔ zǐ · tả khúc tử Hán Việt: tả khúc tử · Pinyin: xiě qǔ zǐ Tổng quan Cấu tạo: 寫 (tả) + 曲 (khúc) + 子 (tử)Pinyinxiě qǔ zǐHán Việttả khúc tửCấu tạo寫 + 曲 + 子 · tả + khúc + tử nghĩa thành phần: tả + khúc + tử