寫歌者 xiě gē zhě · tả ca giả Hán Việt: tả ca giả · Pinyin: xiě gē zhě Tổng quan Cấu tạo: 寫 (tả) + 歌 (ca) + 者 (giả)Pinyinxiě gē zhěHán Việttả ca giảCấu tạo寫 + 歌 + 者 · tả + ca + giả nghĩa thành phần: tả + ca + giả