寫生畫 xiě shēng huà · tả sanh họa Hán Việt: tả sanh họa · Pinyin: xiě shēng huà Tổng quan Cấu tạo: 寫 (tả) + 生 (sanh) + 畫 (họa)Pinyinxiě shēng huàHán Việttả sanh họaCấu tạo寫 + 生 + 畫 · tả + sanh + họa nghĩa thành phần: tả + sanh + họa Nghĩa EngCihui 寫生畫 iěshēnghuà n. 1. sketch 2. painting from life M:¹⁰fú