寫真之言 tả chân chi ngôn Hán Việt: tả chân chi ngôn Tổng quan Cấu tạo: 寫 (tả) + 真 (chân) + 之 (chi) + 言 (ngôn)Hán Việttả chân chi ngônCấu tạo寫 + 真 + 之 + 言 · tả + chân + chi + ngôn nghĩa thành phần: tả + chân + chi + ngôn Nghĩa EngCihui 寫真之言 iězhēnzhīyán n. accurately descriptive words