寫真器 xiě zhēn qì · tả chân khí Hán Việt: tả chân khí · Pinyin: xiě zhēn qì Tổng quan Cấu tạo: 寫 (tả) + 真 (chân) + 器 (khí)Pinyinxiě zhēn qìHán Việttả chân khíCấu tạo寫 + 真 + 器 · tả + chân + khí nghĩa thành phần: tả + chân + khí