寫真集

xiě zhēn jí tả chân tập

Hán Việt: tả chân tập · Pinyin: xiě zhēn jí

Tổng quan

sách ảnh (từ mượn tiếng Nhật), thường là chân dung gợi cảm của nữ diễn viên hoặc người mẫu

Cấu tạo: (tả) + (chân) + (tập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sách ảnh (từ mượn tiếng Nhật), thường là chân dung gợi cảm của nữ diễn viên hoặc người mẫu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人物攝影專集。如:「這本電影明星寫真集拍得真好,十分暢銷。」

Eng

  • CC-CEDICT photobook (loanword from Japanese), generally sexy portraits of an actress or model
  • Cihui photobook (loanword from Japanese), generally sexy portraits of an actress or model

ja

  • JMdict photo book (esp. one featuring photos of female celebrities, models)|photobook