寫磁頭 tả từ đầu Hán Việt: tả từ đầu Tổng quan Cấu tạo: 寫 (tả) + 磁 (từ) + 頭 (đầu)Hán Việttả từ đầuCấu tạo寫 + 磁 + 頭 · tả + từ + đầu nghĩa thành phần: tả + từ + đầu Nghĩa EngCihui 寫磁頭 iěcítóu n. <comp.> write head