寫稿 tả cảo Hán Việt: tả cảo Tổng quan Cấu tạo: 寫 (tả) + 稿 (cảo)Hán Việttả cảoCấu tạo寫 + 稿 · tả + cảo nghĩa thành phần: tả + cảo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.寫作文章。如:「他辭去一切雜務,專心寫稿。」 2.手寫的草稿。如:「他將多年來的寫稿整理成秩。」EngCihui 寫稿 iěgǎo* v.o. write for a magazine/etc.; compose a draft Từ liên quan Từ đồng nghĩa写作