寫讀頭 tả độc đầu Hán Việt: tả độc đầu Tổng quan Cấu tạo: 寫 (tả) + 讀 (độc) + 頭 (đầu)Hán Việttả độc đầuCấu tạo寫 + 讀 + 頭 · tả + độc + đầu nghĩa thành phần: tả + độc + đầu Nghĩa EngCihui 寫讀頭 iědútóu n. <comp.> write-read head